Phí cầu đường cao tốc Hà Nội Hải Phòng dao động từ 10.000 đồng đến 720.000 đồng/lượt tùy loại xe và quãng đường. Với giá 1.500 đồng/km, tuyến cao tốc 105,5 km này rút ngắn thời gian di chuyển xuống còn hơn 1 giờ, thay vì 3-4 giờ qua Quốc lộ 5 cũ.
Trạm thu phí cao tốc Hà Nội Hải Phòng với hệ thống ETC hiện đạiHệ thống thu phí không dừng ETC trên cao tốc Hà Nội – Hải Phòng giúp xe lưu thông liên tục
Tại Sao Phí Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng Lại Quan Trọng?
Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng (CT.04 hoặc Quốc lộ 5B) là động mạch giao thông kết nối Thủ đô với cảng biển lớn nhất miền Bắc. Từ khi đưa vào khai thác năm 2015, tuyến đường 6 làn xe này đã phục vụ hàng triệu lượt phương tiện mỗi năm.
Việc nắm rõ mức phí giúp bạn:
- Tính toán chi phí vận chuyển hàng hóa chính xác
- Lựa chọn lộ trình tối ưu giữa cao tốc và Quốc lộ 5
- Chuẩn bị đủ số dư tài khoản ETC trước khi khởi hành
Nguyên Tắc Tính Phí Trên Cao Tốc 5B
Hệ thống thu phí kín áp dụng công thức: Phí = Quãng đường thực tế × Đơn giá × Hệ số loại xe
Đơn giá cơ bản: 1.500 đồng/km (áp dụng cho xe loại 1)
Phân loại xe theo tải trọng và số ghế:
- Loại 1: Xe dưới 12 ghế, tải trọng < 2 tấn, xe buýt công cộng (hệ số 1.0)
- Loại 2: Xe 12-30 ghế, tải trọng 2-4 tấn (hệ số 1.3)
- Loại 3: Xe trên 31 ghế, tải trọng 4-10 tấn, đầu kéo không kéo rơ moóc (hệ số 1.6)
- Loại 4: Tải trọng 10-18 tấn, container 20 feet (hệ số 2.6)
- Loại 5: Tải trọng từ 18 tấn, container 40 feet (hệ số 3.6)
Các loại xe lưu thông trên cao tốc Hà Nội Hải PhòngCao tốc 6 làn xe cho phép tốc độ tối đa 120 km/h, phù hợp mọi loại phương tiện
Bảng Giá Vé Cao Tốc Hà Nội Hải Phòng 2026
Mức Phí Theo Cặp Trạm Chính
| Lộ trình | Loại 1 | Loại 2 | Loại 3 | Loại 4 | Loại 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội – QL 39 | 39.000 | 59.000 | 69.000 | 108.000 | 147.000 |
| Hà Nội – QL 38 | 98.000 | 128.000 | 157.000 | 255.000 | 353.000 |
| Hà Nội – QL 10 | 147.000 | 196.000 | 245.000 | 393.000 | 530.000 |
| Hà Nội – Cuối tuyến | 187.000 | 245.000 | 314.000 | 501.000 | 687.000 |
| Hà Nội – Đình Vũ | 206.000 | 275.000 | 344.000 | 550.000 | 707.000 |
Các Đoạn Ngắn Thường Dùng
| Lộ trình | Loại 1 | Loại 2 | Loại 3 | Loại 4 | Loại 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| QL 39 – QL 38 | 49.000 | 69.000 | 88.000 | 147.000 | 196.000 |
| QL 38 – QL 10 | 49.000 | 69.000 | 79.000 | 128.000 | 177.000 |
| QL 10 – Cuối tuyến | 39.000 | 59.000 | 69.000 | 108.000 | 157.000 |
| QL 10 – Đình Vũ | 49.000 | 69.000 | 88.000 | 147.000 | 206.000 |
| TL 353 | 9.000 | 14.000 | 19.000 | 39.000 | 59.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên là mức tham khảo tính đến tháng 3/2026. Để biết thông tin chính xác nhất, vui lòng kiểm tra trên ứng dụng ePass hoặc liên hệ tổng đài 19009080.
So Sánh Chi Phí: Cao Tốc vs Quốc Lộ 5
Ví dụ thực tế với xe 7 chỗ (loại 1) từ Hà Nội đến Hải Phòng:
- Cao tốc 5B: Phí 187.000đ + xăng ~150.000đ = 337.000đ (thời gian: 1h15′)
- Quốc lộ 5: Phí 0đ + xăng ~200.000đ = 200.000đ (thời gian: 3h30′)
Chênh lệch 137.000 đồng nhưng tiết kiệm được 2 giờ 15 phút. Với xe tải container, việc rút ngắn thời gian còn giúp tăng số chuyến/ngày, bù đắp chi phí phí cao tốc.
Hướng Dẫn Thanh Toán Phí Không Dừng
Toàn tuyến áp dụng 100% thu phí điện tử ETC từ năm 2023. Xe không gắn thẻ ETC sẽ bị từ chối vào cao tốc.
2 phương thức thanh toán:
- Tài khoản giao thông trả trước: Nạp tiền vào ví ePass, hệ thống tự động trừ khi qua trạm
- Liên kết ngân hàng trả sau: Trích tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng (Vietcombank, VietinBank, BIDV, Techcombank…)
Cách đăng ký thẻ ETC:
- Tải app ePass (iOS/Android)
- Đăng ký tài khoản với CMND/CCCD
- Nhập thông tin xe (biển số, loại xe)
- Nhận thẻ ETC miễn phí tại nhà hoặc điểm giao dịch
Hệ thống thu phí ETC tự độngXe chỉ cần giảm tốc độ xuống 40-60 km/h khi qua trạm ETC, không cần dừng hẳn
Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Khi Đi Cao Tốc
Chọn thời điểm hợp lý:
- Tránh giờ cao điểm 7h-9h và 17h-19h để giảm nguy cơ ùn tắc
- Đi ban đêm (22h-5h) giúp tiết kiệm thời gian nhưng cần lưu ý an toàn
Tối ưu lộ trình:
- Nếu đích đến gần QL 10, không cần đi hết tuyến đến Đình Vũ
- Xe tải nên tính toán điểm vào/ra phù hợp với kho bãi để tránh quay đầu tốn phí
Bảo dưỡng xe định kỳ:
- Lốp căng đủ hơi giúp tiết kiệm 3-5% nhiên liệu
- Động cơ hoạt động tốt giảm hao xăng trên cao tốc
Quy Định An Toàn Cần Nhớ
- Tốc độ tối thiểu: 60 km/h (làn phải), tối đa: 120 km/h (làn trái)
- Cấm dừng đỗ, lùi xe, quay đầu trên cao tốc
- Giữ khoảng cách an toàn tối thiểu 70m với xe phía trước
- Xe hỏng phải bật đèn cảnh báo, đặt biển báo cách 150m
Xử phạt vi phạm:
- Chạy quá tốc độ: 4-6 triệu đồng + tước GPLX 2-4 tháng
- Không gắn thẻ ETC: 800.000 – 1 triệu đồng
- Dừng đỗ không đúng quy định: 2-3 triệu đồng
Câu Hỏi Thường Gặp
Xe máy có được đi cao tốc Hà Nội – Hải Phòng không?
Không. Cao tốc chỉ cho phép ô tô và xe có động cơ từ 70cc trở lên (xe mô tô phân khối lớn).
Nếu quên nạp tiền ETC thì sao?
Hệ thống cho phép âm tài khoản tối đa 200.000 đồng. Sau đó tài khoản bị khóa cho đến khi nạp tiền.
Có thể dùng chung 1 thẻ ETC cho nhiều xe không?
Không. Mỗi thẻ ETC chỉ đăng ký cho 1 biển số xe duy nhất.
Phí cao tốc có được khấu trừ thuế doanh nghiệp không?
Có. Hóa đơn điện tử từ ePass được Tổng cục Thuế chấp nhận làm chứng từ hợp lệ.
Nắm vững phí cầu đường cao tốc Hà Nội Hải Phòng giúp bạn chủ động ngân sách và lựa chọn lộ trình phù hợp. Với hệ thống ETC hiện đại, việc di chuyển giữa Thủ đô và cảng biển chưa bao giờ thuận tiện đến thế.
ePass – Giải Pháp Giao Thông Số Toàn Diện
Liên hệ ePass:
- Website: www.giaothongso.com.vn
- Fanpage: facebook.com/epass.vdtc
- Hotline 24/7: 19009080
Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc 07.03.2026 by Trần An
