Sơ cứu người bị co giật đúng cách có thể cứu sống và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Co giật xảy ra khi não bộ bị tổn thương, khiến tế bào thần kinh phóng điện đột ngột và gây rối loạn ý thức. Bài viết này hướng dẫn chi tiết quy trình sơ cứu khoa học, dựa trên khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hội Chữ thập đỏ quốc tế.
⚠️ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: Gọi 115 NGAY LẬP TỨC nếu co giật kéo dài trên 5 phút, xuất hiện lần đầu, hoặc người bệnh ngừng thở. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.
Nhận Biết Co Giật: Dấu Hiệu Cần Cấp Cứu Khẩn Cấp
Co giật biểu hiện qua co cứng cơ bắp, mất ý thức, co giật toàn thân hoặc cục bộ. Thời gian kéo dài từ vài giây đến vài chục phút tùy nguyên nhân.
Gọi 115 ngay khi:
- Co giật lần đầu tiên trong đời
- Kéo dài trên 5 phút liên tục
- Xuất hiện cơn thứ hai trong vòng 24 giờ
- Người bệnh không tỉnh lại sau 10 phút kết thúc co giật
- Ngừng thở, sặc, hoặc chấn thương trong lúc co giật
- Người bệnh có tiền sử đái tháo đường, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não
Nguyên Nhân Gây Co Giật: Từ Sốt Cao Đến Động Kinh
Não bộ bị tổn thương khiến tế bào thần kinh phóng điện bất thường, làm gián đoạn hoạt động bình thường của não. Các nguyên nhân phổ biến:
Bệnh lý não:
- Viêm màng não, áp xe não, u não
- Chấn thương sọ não
- Dị dạng mạch máu não, tai biến mạch máu não
Rối loạn chuyển hóa:
- Tăng/hạ đường huyết đột ngột
- Hạ natri máu, hạ calci máu
- Tăng ure máu (suy thận)
Nguyên nhân khác:
- Sốt cao (thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi)
- Động kinh
- Rối loạn phát triển não bộ
Người bị co giật nằm trên sàn, có người hỗ trợ sơ cứu bên cạnhCo giật có thể xảy ra bất ngờ do nhiều nguyên nhân khác nhau, cần sơ cứu đúng cách để bảo vệ tính mạng
7 Bước Sơ Cứu Người Bị Co Giật Theo Chuẩn Y Tế
Bước 1: Đảm Bảo An Toàn Môi Trường
Đưa người bệnh nằm xuống mặt phẳng rộng rãi, tránh xa:
- Vùng có nước (bể bơi, ao, hồ)
- Thiết bị điện
- Vật sắc nhọn, vật dễ vỡ
- Cầu thang, ban công
Giữ khoảng cách an toàn với người xung quanh tối thiểu 1 mét.
Bước 2: Kê Đầu Bằng Vật Mềm
Dùng áo, khăn gấp làm gối kê đầu, độ cao không quá 5cm. Mục đích: giảm chấn thương đầu khi co giật, nhưng không gây cản trở đường thở.
Kê đầu người bệnh bằng vải mềm trong lúc co giậtKê đầu bằng vật mềm giúp giảm chấn thương trong lúc co giật
Bước 3: Nới Lỏng Quần Áo Vùng Cổ
Tháo cà vạt, khăn quàng cổ, cởi nút áo sơ mi để đảm bảo đường thở thông thoáng. Tránh ngạt thở do quần áo bó chặt.
Nới lỏng quần áo vùng cổ để người bệnh thở dễ dàngNới lỏng quần áo giúp người bệnh thở dễ dàng hơn
Bước 4: Bảo Vệ Đường Thở
TUYỆT ĐỐI KHÔNG:
- Cho thìa, đũa, vải vào miệng
- Đổ nước, thuốc vào miệng
- Cố gắng mở miệng hoặc kéo lưỡi ra
Lý do: Lưỡi co cứng trong lúc co giật, nguy cơ cắn lưỡi rất thấp. Cho vật vào miệng gây tổn thương niêm mạc, gãy răng, và cản trở đường thở.
Đặt người bệnh nằm nghiêng an toàn sau khi co giậtTư thế nằm nghiêng an toàn giúp bảo vệ đường thở
Bước 5: Để Co Giật Diễn Ra Tự Nhiên
KHÔNG ghì, giữ, hoặc kìm hãm người bệnh. Cơn co giật có cường độ mạnh, cố gắng giữ người bệnh có thể gây:
- Trật khớp vai, khuỷu tay
- Gãy xương cánh tay, xương đùi
- Chấn thương cơ
Đứng quan sát, đảm bảo an toàn, và ghi nhận thời gian co giật.
Bước 6: Kiểm Tra Sau Co Giật
Nếu người bệnh tự thở:
- Xoay sang tư thế nằm nghiêng (recovery position)
- Đầu hơi ngửa để đường thở thông thoáng
- Theo dõi nhịp thở, màu da
Nếu ngừng thở:
Thực hiện CPR theo quy tắc CAB (Circulation – Airway – Breathing):
- Ép tim 30 lần (tốc độ 100-120 lần/phút, độ sâu 5-6cm)
- Mở đường thở (ngửa đầu, nâng cằm)
- Thổi ngạt 2 lần (mỗi lần 1 giây)
- Lặp lại chu kỳ 30:2 cho đến khi có hỗ trợ y tế
Bước 7: Đưa Đến Cơ Sở Y Tế
Sau khi co giật kết thúc, đưa người bệnh đến bệnh viện ngay cả khi đã tỉnh lại. Mục đích: xác định nguyên nhân, phòng ngừa tái phát, và điều trị kịp thời.
Sai Lầm Nguy Hiểm Khi Sơ Cứu Co Giật
Cho vật vào miệng:
Nhiều người tin rằng cần cho thìa, đũa vào miệng để tránh cắn lưỡi. Thực tế, lưỡi co cứng trong lúc co giật, nguy cơ cắn lưỡi cực thấp. Cho vật vào miệng gây tổn thương niêm mạc, gãy răng, và nghiêm trọng nhất là cản trở đường thở.
Ghì giữ người bệnh:
Cố gắng kìm hãm cơn co giật không ngăn được co giật mà còn gây trật khớp, gãy xương. Cơ co giật với lực rất mạnh, vượt quá khả năng kiểm soát của con người.
Cho ăn uống ngay sau co giật:
Phản xạ nuốt chưa phục hồi hoàn toàn, cho ăn uống dễ gây sзахлебывание. Chỉ cho ăn uống khi người bệnh hoàn toàn tỉnh táo, có thể ngồi dậy và nói chuyện bình thường.
Bỏ mặc người bệnh:
Sau co giật, người bệnh có thể bị mất ý thức, lưỡi tụt ra sau gây ngạt thở. Luôn ở bên cạnh, theo dõi đến khi có hỗ trợ y tế.
Lưu Ý Đặc Biệt Với Bệnh Nhân Động Kinh
Người bị động kinh có thể co giật ngay cả khi đang điều trị thuốc đều đặn. Tuy nhiên, cần cấp cứu khẩn cấp nếu:
- Co giật kéo dài hơn thời gian thông thường
- Xuất hiện nhiều cơn liên tiếp
- Người bệnh không tỉnh lại giữa các cơn
- Chấn thương trong lúc co giật
Ghi nhận thông tin quan trọng:
- Thời gian bắt đầu và kết thúc co giật
- Biểu hiện: co giật toàn thân hay cục bộ, mắt lé về phía nào
- Tình trạng sau co giật: tỉnh táo, lú lẫn, hay hôn mê
- Chấn thương nếu có
Thông tin này giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và điều chỉnh phác đồ điều trị.
Phòng Ngừa Co Giật: Kiểm Soát Yếu Tố Nguy Cơ
Với người bị động kinh:
- Uống thuốc đúng giờ, đủ liều
- Ngủ đủ giấc (thiếu ngủ kích hoạt co giật)
- Tránh rượu bia, ma túy
- Kiểm soát stress
Với trẻ em:
- Hạ sốt kịp thời khi nhiệt độ trên 38.5°C
- Lau mát, chườm ấm, dùng thuốc hạ sốt theo chỉ định bác sĩ
- Không tắm nước lạnh đột ngột khi trẻ sốt cao
Với người có nguy cơ cao:
- Kiểm soát đường huyết (người đái tháo đường)
- Điều trị tăng huyết áp, rối loạn lipid máu
- Khám định kỳ nếu có tiền sử chấn thương sọ não
Sơ cứu người bị co giật đúng cách cứu sống và ngăn ngừa biến chứng. Nhớ 3 nguyên tắc vàng: đảm bảo an toàn, bảo vệ đường thở, gọi 115 khi cần thiết. Không cho vật vào miệng, không ghì giữ người bệnh, và luôn ở bên cạnh cho đến khi có hỗ trợ y tế chuyên nghiệp.
Cập Nhật Lần Cuối Vào Lúc 06.03.2026 by Vi Ánh
